bee killer

bee killer

A bee killer perches on a leaf, its wings glistening in the sunlight.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ruồi ong sát thủ: "bee killer" một loại ruồi săn mồi nhanh nhẹn, thân hình khỏe giống như con ong, với vòi cứng dùng để hút chất lỏng từ các côn trùng khác bắt được khi đang bay.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bee killer is a predator that hunts other insects in mid-air. (Ruồi ong sát thủ một loài săn mồi bắt các côn trùng khác giữa không trung.)
    • Farmers sometimes mistake the bee killer for a real bee due to its similar appearance. (Nông dân đôi khi nhầm ruồi ong sát thủ với một con ong thật hình dáng giống nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học, "bee killer" thường được dùng để chỉ các loài ruồi thuộc họ Asilidae (ruồi ăn ong), nhưng không phải lúc nào cũng chỉ nhắm vào ong.
    • The bee killer's proboscis is adapted for piercing the exoskeleton of its prey. (Vòi của ruồi ong sát thủ thích nghi để xuyên qua bộ xương ngoài của con mồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Bee-killer (n): dạng viết dấu gạch nối, cùng nghĩa.
  • Robber fly (n): tên gọi khác phổ biến hơn của "bee killer" trong tiếng Anh, dịch ruồi cướp.
    • The robber fly is another name for the bee killer. (Ruồi cướp một tên gọi khác của ruồi ong sát thủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Robber fly: ruồi cướp (thường dùng thay thế).
  • Assassin fly: ruồi sát thủ (cũng chỉ cùng một loại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "bee killer".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "bee killer".